Danh từ Từ bổ sung
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- any type of cooked rice (boiled, fried, etc.) that is burnt
- scorched rice (snack made of burnt or fried dried cooked rice)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): cơm (“cooked rice”) + cháy (“burnt”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cơm cháy" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.