Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cắng

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaŋ˧˦] · Huế [kaŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kaŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. certain species of pigeons or doves
  2. certain species of pheasants
    • Vừa mưa vừa nắng Cái cắng đánh nhau Bồ câu ra chữa Chút nữa lại tạnh

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cắng" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.