Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cốt Đi-voa

Danh từ riêngTính từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kot̚˧˦ ʔɗi˧˧ vwaː˧˧] · Huế [kok̚˦˧˥ ʔɗɪj˧˧ vwaː˧˧] · Sài Gòn [kok̚˦˥ ʔɗɪj˧˧ vwaː˧˧] ~ [kok̚˦˥ ʔɗɪj˧˧ jwaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Ivory Coast, Côte d'Ivoire (a country in West Africa)
Tính từ
  1. Ivorian; Ivoirian

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Borrowed from French Côte d'Ivoire.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

cốtvần ôt · thanh sắc
đivần i · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Cốt Đi-voa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.