Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˨˩ ʔɓaː˧˧ kwɛ˧˧] · Huế [kəː˦˩ ʔɓaː˧˧ kwɛ˧˧] · Sài Gòn [kəː˨˩ ʔɓaː˧˧ wɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- the flag of the former Republic of Vietnam
Chữ Hán Nôm và nguồn gốc
Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ nguyên (tiếng Anh): From cờ (“flag”) + ba (“three”) + que (“stick”), literally means three-stick flag. "Ba que" is an idiom referring to a trick game played using three sticks and a leaf during French colonial rule, becoming synonymous with deceit and dishonesty.
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cờ ba que" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.