Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

củi lửa

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuj˧˩ lɨə˧˩] · Huế [kuj˧˨ lɨə˧˨] · Sài Gòn [kuj˨˩˦ lɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. firewood
  2. cooking; cookery
    • Tôi phụ trách việc củi lửa.I am responsible for the cooking.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): củi + lửa.

Âm tiết

củivần ui · thanh hỏi
lửavần ưa · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "củi lửa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.