Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ li˧˦] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- objective truth; universal truth; fundamental truth
- Dùng thì hiện tại khi nói về chân lí, ví dụ như "nước sôi ở 100 độ C".Use the present tense when talking about universal truths, such as "water boils at 100 degrees Celsius".
- Từ ấy trong tôi bừng nắng hạ Mặt trời chân lí chói qua tim Hồn tôi là một vườn hoa lá Rất đậm hương và rộn tiếng chim…That moment, summer light dawned inside me A sun of truth shone through my heart My soul became a garden of flowers and leaves And it was so full of fragrance and birds' songs…
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 真理.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chân lí" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.