Chân Lạp

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˧ laːp̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕəŋ˧˧ laːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cəŋ˧˧ laːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Chenla
  2. Cambodia

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 真臘.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Âm tiết

chânvần ân · thanh ngang
lạpvần ap · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Chân Lạp" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.