Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Cao Miên

Danh từ riêng Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːw˧˧ miən˧˧] · Huế, Sài Gòn [kaːw˧˧ miəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ riêng
  1. Cambodia (a country in Southeast Asia)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 高綿, an alternative form of 高棉 (Gāomián).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

caovần ao · thanh ngang
miênvần iên · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Cao Miên" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.