Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chú mục

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˦ mʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕʊw˨˩˦ mʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [cʊw˦˥ mʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to focus (on); to concentrate (on)
  2. to stare (at); to gaze (at)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 注目, composed of 注 (“to concentrate”) and 目 (“to see”).

Âm tiết

chúvần u · thanh sắc
mụcvần uc · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chú mục" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.