chúc may mắn

Cụm từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwk͡p̚˧˦ maj˧˧ man˧˦] · Huế [t͡ɕʊwk͡p̚˦˧˥ maj˧˧ maŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cʊwk͡p̚˦˥ ma(ː)j˧˧ maŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Cụm từ
  1. Wish you well.
  2. Good luck.
  3. God bless you.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chúc + may mắn

Âm tiết

chúcvần uc · thanh sắc
mayvần ay · thanh ngang
mắnvần ăn · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chúc may mắn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.