Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chúng ta

Đại từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˦ taː˧˧] · Huế [t͡ɕʊwŋ͡m˦˧˥ taː˧˧] · Sài Gòn [cʊwŋ͡m˦˥ taː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Đại từ
  1. we/us (inclusive); compare chúng tôi (exclusive, not including the listener)
    • Tháng sau chúng ta kết hôn. Không phải "chúng ta". "Chúng tôi" mới đúng.We'll get married next month. Not "we" as in "you and me", it's "we" as in "him and me".
  2. you guys; y'all
    • Chúng ta có hiểu không ạ?Is that clear, everyone?

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chúng (pluralising particle) + ta (“I; me”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

chúngvần ung · thanh sắc
tavần a · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chúng ta" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.