Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chấn thương

Tính từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˦ tʰɨəŋ˧˧] · Huế [t͡ɕəŋ˦˧˥ tʰɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [cəŋ˦˥ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. injured; traumatized; wounded
    • Cầu thủ A chấn thương dây chằng chéo trước, phải nghỉ thi đấu hơn chín tháng.Player A sustained an anterior cruciate ligament injury, and needs to stay out for more than 9 months.
Danh từ
  1. an injury; trauma; wound
    • chấn thương tâm límental trauma

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 震 (“to shake”) and 傷 (“to be injured”).

Âm tiết

chấnvần ân · thanh sắc
thươngvần ương · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chấn thương" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.