chầu trời

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəw˨˩ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [t͡ɕəw˦˩ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [cəw˨˩ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to attend the heavenly court of the Jade Emperor
    • thả cả chép, tiễn ông Táo lên chầu trờito release a carp and give the Kitchen God a ride to heaven
  2. synonym of chết (“to die; to pass away”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chầu (“to attend”) + trời (“heaven”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "chầu trời"

Âm tiết

chầuvần âu · thanh huyền
trờivần ơi · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chầu trời" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.