Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chế độ cũ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕe˧˦ ʔɗo˧˨ʔ ku˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕej˨˩˦ ʔɗow˨˩ʔ kʊw˧˨] · Sài Gòn [cej˦˥ ʔɗow˨˩˨ kʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. ancien régime
  2. South Vietnam

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Compound of chế độ (“regime”) + cũ (“old”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

chếvần ê · thanh sắc
cũvần u · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chế độ cũ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.