Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chỉnh đốn

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˩ ʔɗon˧˦] · Huế [t͡ɕɨn˧˨ ʔɗoŋ˦˧˥] · Sài Gòn [cɨn˨˩˦ ʔɗoŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to sort out; to reorganize; to rearrange (to eliminate disorder)
  2. to regulate

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 整頓, composed of 整 (“to tidy”) and 頓 (“to arrange”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

chỉnhvần inh · thanh hỏi
đốnvần ôn · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chỉnh đốn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.