Động từTính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawk͡p̚˧˨ʔ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [t͡ɕawk͡p̚˨˩ʔ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [cawk͡p̚˨˩˨ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to poke the sky; to reach for the sky
- to do extraordinary things
- extraordinary; exceptional
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): chọc (“to poke”) + trời (“the sky”).
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "chọc trời"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chọc trời" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.