Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chống đỡ

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˦ ʔɗəː˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕəwŋ͡m˦˧˥ ʔɗəː˧˨] · Sài Gòn [cəwŋ͡m˦˥ ʔɗəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to prop up; to hold up; to support
  2. to endure; to sustain; to resist

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chống (“to prop up”) + đỡ (“to raise; to support”).

Âm tiết

chốngvần ông · thanh sắc
đỡvần ơ · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chống đỡ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.