chụp ếch

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕup̚˧˨ʔ ʔəjk̟̚˧˦] · Huế [t͡ɕup̚˨˩ʔ ʔet̚˦˧˥] · Sài Gòn [cʊp̚˨˩˨ ʔəːt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to catch frogs
  2. to trip; to fall over

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chụp + ếch.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

chụpvần up · thanh nặng
ếchvần êch · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chụp ếch" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.