Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chủ công

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ kəwŋ͡m˧˧] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ kəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ kəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. server (player that initiates play with the ball)
    • Chủ công trong bóng chuyền là người phát bóng để đồng đội thực hiện tấn công.A server in volleyball is the person who serves the ball for teammates to implement the offensive.
  2. Your Excellency; His Excellency

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 主攻, composed of 主 (“master”) and 攻 (“to attack”). Sino-Vietnamese word from 主公, composed of 主 (“master”) and 公 (“honorable”).

Âm tiết

chủvần u · thanh hỏi
côngvần ông · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chủ công" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.