Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chữa trị

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨə˦ˀ˥ t͡ɕi˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕɨə˧˨ ʈɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [cɨə˨˩˦ ʈɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to treat, to cure
Danh từ
  1. treatment

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): chữa + trị

Âm tiết

chữavần ưa · thanh ngã
trịvần i · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chữa trị" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.