Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuyển giới

Động từTính từ Có chữ Hán Nôm Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˩ zəːj˧˦] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˨ jəːj˨˩˦] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to have a sex change
Tính từ
  1. transgender

Chữ Hán Nôm và nguồn gốc

Cách viết bằng chữ Hán hoặc chữ Nôm theo Wiktionary tiếng Anh; một từ có thể có nhiều cách viết. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ nguyên (tiếng Anh): Blend of chuyển (“to change”) + giới tính (“binary gender; biological sex”), calque of English sex change or transgender

Âm tiết

chuyểnvần uyên · thanh hỏi
giớivần ơi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chuyển giới" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.