Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chuyển ngữ

Danh từĐộng từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˧˩ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕwiəŋ˧˨ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. medium of instruction
Động từ
  1. to translate

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 轉語.

Âm tiết

chuyểnvần uyên · thanh hỏi
ngữvần ư · thanh ngã

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "chuyển ngữ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.