Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cuồng sát

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuəŋ˨˩ saːt̚˧˦] · Huế [kuəŋ˦˩ ʂaːk̚˦˧˥] ~ [kuəŋ˦˩ saːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kuəŋ˨˩ ʂaːk̚˦˥] ~ [kuəŋ˨˩ saːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to kill madly with no mercy
  2. to have a strong urge to kill

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): From cuồng (狂) (“crazy”) + sát (殺) (“to kill”), probable calque of Chinese 殺人狂 /杀人狂 (sát nhân cuồng).

Âm tiết

cuồngvần uông · thanh huyền
sátvần at · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "cuồng sát" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.