Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dòng triều

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zawŋ͡m˨˩ t͡ɕiəw˨˩] · Huế [jawŋ͡m˦˩ ʈiw˦˩] ~ [jɔŋ˦˩ ʈiw˦˩] · Sài Gòn [jawŋ͡m˨˩ ʈiw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. secular clergy
  2. tidal stream, tidal current

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Blend of dòng (“religious order”) + giáo triều (“Curia”), analogizing the diocese as a sort of religious order. dòng (“stream”) + triều (“tide”)

Âm tiết

dòngvần ong · thanh huyền
triềuvần iêu · thanh huyền

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dòng triều" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.