Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dấu lưỡi câu

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˦ lɨəj˦ˀ˥ kəw˧˧] · Huế [jəw˨˩˦ lɨj˧˨ kəw˧˧] · Sài Gòn [jəw˦˥ lɨj˨˩˦ kəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. apex (diacritic in Middle Vietnamese that indicates /ŋ͡m/)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): dấu (“mark”) + lưỡi câu (“fishhook”), from the diacritical mark's resemblance to a fishhook. The Middle Vietnamese diacritic was derived from the Portuguese til (“tilde”) and has since fallen out of use.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

dấuvần âu · thanh sắc
lưỡivần ươi · thanh ngã
câuvần âu · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dấu lưỡi câu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.