dật
Yếu tố cấu tạo từDanh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zət̚˧˨ʔ] · Huế [jək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- only used in dật dờ
- only used in dậm dật
- a male given name from Chinese
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 逸.
Từ, cụm từ chứa "dật"
ẩn dậtYên vui ở một nơi hẻo lánh.dật sĩNhà nho đi ở ẩn ở một nơi.dâm dậtSay mê sắc dục một cách quá đáng.bát dậtMột điệu múa xưa do 64 người (8 × 8) biểu diễn.khoáng dậtThong thả thư nhàn.dư dậtCó thừa, trên mức đầy đủ.phiêu dậtThoát tục.dật sửSách ghi chép những sự việc trong chính sử bỏ sót hoặc vì lí do nào đó mà không nói đến.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dật" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.