Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dễ sợ

Tính từPhó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ze˦ˀ˥ səː˧˨ʔ] · Huế [jej˧˨ ʂəː˨˩ʔ] ~ [jej˧˨ səː˨˩ʔ] · Sài Gòn [jej˨˩˦ ʂəː˨˩˨] ~ [jej˨˩˦ səː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Tính từ
  1. scary; horrible; fearful; terrible
Phó từ
  1. very; extremely; drastically; at a very high level

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): dễ + sợ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

dễvần ê · thanh ngã
sợvần ơ · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "dễ sợ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.