Danh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [ziən˦ˀ˥ ʔəm˧˧] · Huế [jiəŋ˧˨ ʔəm˧˧] · Sài Gòn [jiəŋ˨˩˦ ʔəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- synonym of diễn ca (“historical category of texts that aim to versify works written in Literary Chinese in the national pronunciation (Quốc âm)”)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 演 (“to act; to perform”) and 音 (“Vietnamese”). Âm is a clipping of the term quốc âm (國音; "national pronunciation"), which was used to refer to the Vietnamese language.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "diễn âm" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.