gạch đít

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣajk̟̚˧˨ʔ ʔɗit̚˧˦] · Huế [ɣat̚˨˩ʔ ʔɗit̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣat̚˨˩˨ ʔɗɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to underline (to draw an underline)
    • chữ gạch đítunderlined text
    • đường gạch đítan underline
  2. to underscore (to emphasize or stress)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): gạch (“to draw a line”) + đít (“butt”)

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

gạchvần ach · thanh nặng
đítvần it · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "gạch đít" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.