Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gạch ngang

Động từDanh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣajk̟̚˧˨ʔ ŋaːŋ˧˧] · Huế [ɣat̚˨˩ʔ ŋaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ɣat̚˨˩˨ ŋaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to strike out; to cross out (with a horizontal line)
Danh từ
  1. short for dấu gạch ngang (“dash”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): gạch + ngang.

Từ liên quan

Từ cùng họ, từ phái sinh

Từ, cụm từ chứa "gạch ngang"

Âm tiết

gạchvần ach · thanh nặng
ngangvần ang · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "gạch ngang" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.