Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gạo đỏ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːw˧˨ʔ ʔɗɔ˧˩] · Huế [ɣaːw˨˩ʔ ʔɗɔ˧˨] · Sài Gòn [ɣaːw˨˩˨ ʔɗɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. red rice, especially rice of species Oryza rufipogon
  2. red yeast rice
  3. parboiled rice

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): gạo (non-glutinous rice) + đỏ (red)

Âm tiết

gạovần ao · thanh nặng
đỏvần o · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "gạo đỏ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.