Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gỡ bỏ

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəː˦ˀ˥ ʔɓɔ˧˩] · Huế [ɣəː˧˨ ʔɓɔ˧˨] · Sài Gòn [ɣəː˨˩˦ ʔɓɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to remove
  2. to uninstall

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): gỡ + bỏ.

Âm tiết

gỡvần ơ · thanh ngã
bỏvần o · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "gỡ bỏ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.