Tính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˨˩ kəwk͡p̚˧˦ ʔɗe˧˦] · Huế [jaː˦˩ kəwk͡p̚˦˧˥ ʔɗej˨˩˦] · Sài Gòn [jaː˨˩ kəwk͡p̚˦˥ ʔɗej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- very old
- Khi đêm đã xuống hẳn, cả xóm chúng tôi, các bô lão dế lụ khụ già cốc đế cũng bỗng nhiên vui tính […]As the night fell finally, our whole neighborhood and even the older crickets who are very old and weak are unexpectedly cheerful […]
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "già cốc đế" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.