Động từDanh từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːm˧˩ ʔɗaw˧˧] · Huế [jaːm˧˨ ʔɗaw˧˧] · Sài Gòn [jaːm˨˩˦ ʔɗa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- to reduce pain
- short for thuốc giảm đau (“painkiller”)
- Uống giảm đau rồi mà không đỡ.I took painkillers but it didn't get better.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): giảm + đau.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "giảm đau" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.