Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Gia Tô giáo

Danh từ Từ bổ sung

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. eggcorn of Da Tô giáo; misspelling of Da Tô giáo; synonym of Ki-tô giáo (“Christianity”)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 耶穌教, composed of 耶穌 (“Jesus”) and 教 (“religion”), from Japanese 耶蘇教 (Yasokyō). Used in early Japanese documents for "Christianity", with an alternative form 耶蘇宗 (Yasoshū, literally “Jesus sect”). In Chinese, it means "Protestantism" specifically. For the spelling with , see Gia Tô.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

giavần a · thanh ngang
tôvần ô · thanh ngang
giáovần ao · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Gia Tô giáo" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.