Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

goá phụ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣwaː˧˦ fu˧˨ʔ] · Huế [ɣwaː˨˩˦ fʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣwaː˦˥ fʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a widowed woman

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Non-Sino-Vietnamese reading of Chinese 寡婦 (SV: quả phụ), with a Sino-Vietnamese element being replaced by its non-Sino-Vietnamese equivalent. Compare kết cuộc, thượng tầng.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

goávần oa · thanh sắc
phụvần u · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "goá phụ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.