Danh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˨˩ laːn˧˧] · Huế [haː˦˩ laːŋ˧˧] · Sài Gòn [haː˨˩ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- Holland, the Netherlands (a country in Western Europe)
- người Hà LanDutch person
- tiếng Hà LanDutch language
- Hà Lan, a pass in Đắk Lắk
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 荷蘭. Misinterpretation of Rade Čư̆ Hlang (literally “Mount Blady Grass”) due to confusion with Hà Lan above.
Từ, cụm từ chứa "Hà Lan"
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "Hà Lan" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.