tiếng Hà Lan

Danh từ
Danh từ
  1. Ngôn ngữ chính của Hoà Lan và Flăng-đrơ (miền bắc của nước Bỉ).

Câu ví dụ

  • Ở nhà, chúng tôi chỉ nói tiếng Hà Lan.At home, we only speak Dutch.
  • Anh ấy gần như không nói được tiếng Hà Lan.He barely speaks Dutch.
  • Đây là lần đầu tiên tôi thêm một câu tiếng Hà Lan.This is the first time I've added a sentence in Dutch.

"tiếng Hà Lan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Dutch
🇨🇳 Tiếng Trung 荷兰语
🇯🇵 Tiếng Nhật オランダ語
🇰🇷 Tiếng Hàn 네델란드어
🇫🇷 Tiếng Pháp néerlandais · hollandais
🇩🇪 Tiếng Đức Niederländisch · Holländisch
🇮🇹 Tiếng Ý olandese
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha holandés
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha holandês · neerlandês
🇳🇱 Tiếng Hà Lan Nederlands
🇮🇩 Tiếng Indonesia bahasa Belanda
🇲🇾 Tiếng Mã Lai Bahasa Belanda
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Hollandaca
Tiếng Thuỵ Điển nederländska · holländska

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếngâm đầu t · vần iêng · thanh sắc
hàâm đầu h · vần a · thanh huyền
lanâm đầu l · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiếng Hà Lan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.