Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hét ra lửa

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛt̚˧˦ zaː˧˧ lɨə˧˩] · Huế [hɛt̚˦˧˥ ʐaː˧˧ lɨə˧˨] · Sài Gòn [hɛk̚˦˥ ɹaː˧˧ lɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to scream fire
  2. to be very important and hold very much power
    • Lão thuộc dạng hét ra lửa, mửa ra khói !He's a very important figure!

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): hét + ra + lửa

Âm tiết

hétvần et · thanh sắc
ravần a · thanh ngang
lửavần ưa · thanh hỏi

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hét ra lửa" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.