Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hôn phối

Động từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hon˧˧ foj˧˦] · Huế [hoŋ˧˧ foj˨˩˦] · Sài Gòn [hoŋ˧˧ foj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Động từ
  1. to marry
    • Ta không tán thành kẻ phản bội lời cam kết hôn phối[…]We do not approve of those who betray their marriage vows […]

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 婚配.

Âm tiết

hônvần ôn · thanh ngang
phốivần ôi · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hôn phối" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.