Tính từPhó từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [həːn˧˧ kaː˧˩] · Huế [həːŋ˧˧ kaː˧˨] · Sài Gòn [həːŋ˧˧ kaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- the most
- most, -est (used to form superlatives of adjectives and adverbs)
- more than
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): From hơn (“more”) + cả (“all”).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hơn cả" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.