Danh từTính từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [həm˨˩ ho˧˦] · Huế [həm˦˩ how˨˩˦] · Sài Gòn [həm˨˩ how˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- holes and pits
- "tough"-looking; "street"
- Nói về độ hầm hố thì giai phố phải đặt lên trước hết.The tough-look of city boys is second to none.
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): hầm (“basement”) + hố (“pit”).
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hầm hố" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.