Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hậu viện

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˧˨ʔ viən˧˨ʔ] · Huế [həw˨˩ʔ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [həw˨˩˨ viəŋ˨˩˨] ~ [həw˨˩˨ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. reinforcements
  2. backyard, rear courtyard
    • Qua khoảng nửa giờ, bên ngoài chợt có tiếng người huyên náo, hơn mười tên nha dịch cầm thương sắt đơn đao sấn vào hậu viện rung lục lạc leng keng quát tháo ầm ĩ:[…]After about half an hour there was suddenly some tumult outside; a dozen bailiffs wielding spears and backswords rushed into the rear courtyard with a lot of noise and shouting, […]

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 後援. Sino-Vietnamese word from 後院.

Âm tiết

hậuvần âu · thanh nặng
việnvần iên · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hậu viện" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.