ha
Danh từTrợ từThán từ Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːt̚˧˦ ʔaː˧˧] ~ [hɛk̚˧˦ taː˧˧] ~ [haː˧˧] · Huế [haːk̚˦˧˥ ʔaː˧˧] ~ [hɛk̚˦˧˥ taː˧˧] ~ [haː˧˧] · Sài Gòn [haːk̚˦˥ ʔaː˧˧] ~ [hɛk̚˦˥ taː˧˧] ~ [haː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- abbreviation of hecta (“hectare”)
- yes?; no?; m'kay?; amirite?
- Đẹp ghê ha ?Beautiful, isn't it?
- ha (laughter)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Onomatopoeic
Từ liên quan
Từ cùng họ, từ phái sinh
Từ, cụm từ chứa "ha"
ha ha(Cười) To, vang và phát ra liên tục, biểu lộ sự thoải mái, sảng khoái.a haTiếng thốt ra biểu lộ sự mừng rỡ, tán thưởng.ha hảTừ gợi tả tiếng cười to, có vẻ rất khoái chí.vay ha hả trả hi hiXin thì dễ, trả lại thì khó.
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "ha" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.