Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

heo đất

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɛw˧˧ ʔɗət̚˧˦] · Huế [hɛw˧˧ ʔɗək̚˦˧˥] · Sài Gòn [hɛw˧˧ ʔɗək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. piggy bank

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): heo + đất.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

heovần eo · thanh ngang
đấtvần ât · thanh sắc

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "heo đất" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.