Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoạ may

Phó từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˨ʔ maj˧˧] · Huế [hwaː˨˩ʔ maj˧˧] · Sài Gòn [waː˨˩˨ ma(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Phó từ
  1. through sheer luck
    • Hoạ may mà có nó thì nói luôn.If somehow he's there, then you should tell him straight away.

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): hoạ (禍) + may.

Âm tiết

hoạvần oa · thanh nặng
mayvần ay · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hoạ may" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.