Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoạt hoạ

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːt̚˧˨ʔ hwaː˧˨ʔ] · Huế [hwaːk̚˨˩ʔ hwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːk̚˨˩˨ waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. animation
  2. a caricature (a humorous or satirical cartoon drawing)

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 活 (“alive”) and 畫 (“drawing”). Sino-Vietnamese word from 滑 (“slippery; funny”) and 畫 (“drawing”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

hoạtvần oat · thanh nặng
hoạvần oa · thanh nặng

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hoạt hoạ" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.