Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoạt hình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaːt̚˧˨ʔ hïŋ˨˩] · Huế [hwaːk̚˨˩ʔ hɨn˦˩] · Sài Gòn [waːk̚˨˩˨ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phim hoạt hình (nói tắt).
    • Trẻ con rất thích xem hoạt hình.
    • Hoạt hình thiếu nhi.

Câu ví dụ thêm

  • Con gái tôi thích xem phim hoạt hình này.Our daughters like to watch this cartoon.

"hoạt hình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh animated
🇹🇭 Tiếng Thái การ์ตูน kaa-tuun

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hoạt hình"

Cấu tạo âm tiết

hoạtâm đầu h · vần oat · thanh nặng
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hoạt hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.