hoả châu

Danh từ Từ bổ sung

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˩ t͡ɕəw˧˧] · Huế [hwaː˧˨ t͡ɕəw˧˧] · Sài Gòn [waː˨˩˦ cəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)

Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.

Danh từ
  1. a flare (a type of pyrotechnic that produces a bright light or intense heat without an explosion, used for distress signaling, illumination, or defensive countermeasures)
    • Những trái hỏa châu cuối cùng cũng vừa tắt. Rừng lại trở về với màn đêm bưng bít.The last flares finally also went out. The forest returned to oppressive night.
  2. a type of flower (likely of the genus Banksia but sometimes considered a Chrysanthemum).
  3. the moon

Nguồn gốc

Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 火 (“fire”) and 珠 (“gem/pearl”).

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Âm tiết

hoảvần oa · thanh hỏi
châuvần âu · thanh ngang

Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hoả châu" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.