Danh từDanh từ riêng Từ bổ sung
Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˧˩ ziəm˧˨ʔ səːn˧˧] · Huế [hwaː˧˨ jiəm˨˩ʔ ʂəːŋ˧˧] ~ [hwaː˧˨ jiəm˨˩ʔ səːŋ˧˧] · Sài Gòn [waː˨˩˦ jim˨˩˨ ʂəːŋ˧˧] ~ [waː˨˩˦ jim˨˩˨ səːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
Nghĩa (tiếng Anh, theo Wiktionary tiếng Anh)
Mục này chưa có trong từ điển tiếng Việt lõi (theo Wiktionary tiếng Việt). Nghĩa dưới đây giữ nguyên lời giảng tiếng Anh của Wiktionary tiếng Anh, chưa dịch.
- a volcano
- Hỏa điệm sơn thì cũng như núi thường, nhưng mà trên đỉnh núi có lỗ thông xuống tim đất, những khí chất nóng ở ruột quả đất phun lên.The volcanoes are similar to normal mountains, but at the their peak there is a tunnel leads deep into the ground, helping hot gases from the Earth's core escape.
- Flaming Mountains (a red sandstone ridge located in the Tian Shan of Xinjiang)
Nguồn gốc
Từ nguyên (tiếng Anh): Sino-Vietnamese word from 火焰山.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Âm tiết
Nghĩa, phiên âm IPA, chữ Hán Nôm và từ nguyên theo mục "hoả diệm sơn" trên Wiktionary tiếng Anh, giấy phép CC BY-SA 4.0, qua bản tách dữ liệu của kaikki.org (wiktextract). Liên kết âm tiết và từ điển lõi do Wiki Ngôn Ngữ dựng.